biệt lập
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tách rời, nằm riêng ra, không có sự liên hệ hay tiếp xúc với xung quanh: Dùng để mô tả một sự vật, địa điểm hoặc tình trạng bị cô lập, cách biệt.
- Thuộc về chủ nghĩa biệt lập (isolationism): Trong chính trị, chỉ chính sách tránh can dự vào các liên minh và công việc quốc tế.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ngôi nhà ấy nằm ở một vị trí rất biệt lập, xa hẳn khu dân cư. (Ngôi nhà đó nằm ở một vị trí rất tách biệt, xa hẳn khu dân cư.)
- Sau trận lở đất, ngôi làng nhỏ trở nên hoàn toàn biệt lập với bên ngoài. (Sau trận lở đất, ngôi làng nhỏ trở nên hoàn toàn bị cô lập với bên ngoài.)
- Họ sống một cuộc sống biệt lập, ít giao tiếp với hàng xóm. (Họ sống một cuộc sống tách biệt, ít giao tiếp với hàng xóm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sống biệt lập": chỉ lối sống tách rời, ít hoặc không có mối liên hệ với cộng đồng xung quanh.
- Vị thiền sư đã chọn lối sống biệt lập trong núi sâu. (Vị thiền sư đã chọn lối sống tách biệt trong núi sâu.)
"Khu biệt lập": chỉ một khu vực bị cách ly hoặc tách biệt có chủ đích.
- Khu vực cách ly y tế là một khu biệt lập tạm thời. (Khu vực cách ly y tế là một khu tách biệt tạm thời.)
Biến thể và từ liên quan
Biệt lập (danh từ, ít dùng): trạng thái bị cô lập, tách biệt.
- Sự biệt lập của hòn đảo khiến nơi đây giữ được vẻ hoang sơ. (Tình trạng tách biệt của hòn đảo khiến nơi đây giữ được vẻ hoang sơ.)
Chủ nghĩa biệt lập (danh từ): học thuyết hoặc chính sách của một quốc gia nhằm tránh tham gia vào các vấn đề chính trị hoặc quân sự của các nước khác.
Từ đồng nghĩa
- Cô lập: bị tách rời, không có liên hệ.
- Tách biệt: nằm riêng ra, phân cách.
- Hẻo lánh: ở nơi xa xôi, vắng vẻ (thường chỉ địa điểm).
Từ trái nghĩa
- Giao thiệp: có quan hệ, tiếp xúc.
- Hội nhập: gia nhập và hòa vào một cộng đồng, tổ chức lớn hơn.
- Liên thông: có sự kết nối với nhau.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Sống ẩn dật, sống ẩn cư: Các cụm từ gần nghĩa, chỉ việc sống tách biệt khỏi xã hội, thường với mục đích tu hành hoặc tĩnh tâm. Tuy không chứa từ "biệt lập" nhưng diễn đạt ý tương tự.
- Ông cụ về quê sống một cuộc sống ẩn dật. (Ông cụ về quê sống một cuộc sống ẩn cư.)